Web Apps là gì? Cách tạo Web Apps và Ví dụ Web Apps.

Web Apps là gì Trong các bài viết trước, chúng tôi đã đề cập đến Ứng dụng dành cho thiết bị di động, bao gồm cả Ứng dụng gốc. Bây giờ chúng tôi sẽ đề cập đến bài viết Ứng dụng web, và những ưu nhược điểm của ứng dụng này.

1. Web Apps là gì?

Web Apps là gì, Cũng giống như các ứng dụng di động tồn tại trên thiết bị di động, Ứng dụng web (hay gọi tắt là “Ứng dụng web”) là bất kỳ chương trình máy tính nào thực hiện một chức năng cụ thể bằng cách sử dụng trình duyệt web làm ứng dụng khách của nó.

Ứng dụng có thể đơn giản như một bảng tin hoặc một biểu mẫu liên hệ trên trang web hoặc nó có thể phức tạp như một trình xử lý văn bản hoặc một ứng dụng trò chơi dành cho thiết bị di động nhiều người chơi mà bạn tải xuống điện thoại của mình.

word image 98 hybrid

2.Ưu điểm của việc Sử dụng Web Apps là gì?

So với các ứng dụng dành cho máy tính để bàn, Ứng dụng web dễ bảo trì hơn vì chúng sử dụng cùng một mã trong toàn bộ ứng dụng. Không có vấn đề tương thích.

Ứng dụng Web có thể được sử dụng trên mọi nền tảng: Windows, Linux, Mac… vì chúng đều hỗ trợ các trình duyệt hiện đại.

Không cần phê duyệt cửa hàng ứng dụng dành cho thiết bị di động trong Ứng dụng web.

Phát hành bất cứ lúc nào và dưới mọi hình thức. Không cần nhắc người dùng cập nhật ứng dụng của họ.

word image 99 native

Bạn có thể truy cập các Ứng dụng web này 24 giờ một ngày và 365 ngày một năm từ bất kỳ PC nào.

Bạn có thể sử dụng máy tính hoặc thiết bị di động của mình để truy cập dữ liệu cần thiết.

Ứng dụng web là một lựa chọn hiệu quả về chi phí cho bất kỳ tổ chức nào. Giấy phép chỗ ngồi cho phần mềm Máy tính để bàn rất đắt ở nơi mà SasS nói chung là trả tiền khi bạn di chuyển.

Ứng dụng dựa trên web là các ứng dụng hỗ trợ Internet được truy cập thông qua trình duyệt web của điện thoại di động. Do đó, bạn không cần tải xuống hoặc cài đặt chúng.

3.Đặc điểm của Web Apps

  • Được lưu trữ trên đám mây và có khả năng mở rộng cao
  • Chủ yếu là đa nền tảng
  • Mô-đun và kết hợp lỏng lẻo
  • Nó dễ dàng được kiểm tra với các bài kiểm tra tự động.

4.Nhược điểm của Web Apps

  • Tính bảo mật không được đảm bảo nên rất dễ bị truy cập trái phép.
  • Ứng dụng Web có thể không hỗ trợ nhiều trình duyệt với mức độ ưu tiên như nhau.
  • Ứng dụng web được xây dựng rõ ràng cho một hệ điều hành nhất định, vì vậy rất khó để khám phá từ cửa hàng ứng dụng.
  • Phạm vi giới hạn để truy cập các tính năng của thiết bị.

5. Web Apps đã phát triển như thế nào?

Hầu hết các Ứng dụng web dựa trên kiến trúc máy khách-máy chủ, nơi máy khách nhập thông tin và máy chủ lưu trữ và truy xuất thông tin. Email là một ví dụ điển hình về điều này, với các dịch vụ như Gmail và Microsoft Outlook cung cấp ứng dụng email khách dựa trên web.

word image 100 sự khác biệt giữa

Ngày càng có nhiều Ứng dụng web được phát triển để xử lý các chức năng thường không yêu cầu quyền truy cập máy chủ. Ví dụ: Google Tài liệu là một Ứng dụng web có thể hoạt động như một trình xử lý văn bản, lưu trữ thông tin trên đám mây và cho phép bạn “tải xuống” tài liệu vào ổ cứng cá nhân của mình.

Nếu bạn đã sử dụng web đủ lâu, bạn sẽ thấy các Ứng dụng web đã trở nên phức tạp như thế nào. Phần lớn sự tinh vi đó là do AJAX, một mô hình lập trình web để tạo ra các Ứng dụng web đáp ứng tốt hơn.

G Suite (trước đây là Google Apps) và Microsoft 365 là những ví dụ khác về thế hệ Ứng dụng web mới nhất. Các ứng dụng di động kết nối với internet (chẳng hạn như Facebook, Dropbox và các ứng dụng ngân hàng khác nhau) cũng là những ví dụ về cách Ứng dụng web đã được thiết kế để tăng tỷ lệ web di động trong lưu lượng truy cập internet toàn cầu.

6. Cách Web Apps hoạt động

Các ứng dụng web không cần tải xuống vì chúng được truy cập qua mạng. Người dùng có thể truy cập ứng dụng Web thông qua trình duyệt web như Google Chrome, Mozilla Firefox hoặc Safari.

Để một ứng dụng web hoạt động, nó cần một máy chủ Web, một máy chủ ứng dụng và một cơ sở dữ liệu. Máy chủ web quản lý các yêu cầu đến từ máy khách, trong khi máy chủ ứng dụng hoàn thành tác vụ được yêu cầu. Một cơ sở dữ liệu có thể được sử dụng để lưu trữ bất kỳ thông tin cần thiết nào.

word image 101 phần mềm php

Các ứng dụng web thường có chu kỳ phát triển ngắn và có thể được thực hiện với các nhóm phát triển nhỏ. Hầu hết các ứng dụng Web được viết bằng JavaScript, HTML5 hoặc Cascading Sheets (CSS).

Lập trình phía máy khách thường sử dụng các ngôn ngữ này, giúp xây dựng một ứng dụng front-end. Lập trình phía máy chủ được thực hiện để tạo các tập lệnh mà ứng dụng Web sẽ sử dụng.

Các ngôn ngữ như Python, Java và Ruby thường được sử dụng trong lập trình phía máy chủ.

7.So sánh ứng dụng web với một số ứng dụng khác

Trong lĩnh vực điện toán di động, các ứng dụng Web đôi khi tương phản với các ứng dụng gốc, là các ứng dụng được phát triển đặc biệt cho một nền tảng hoặc thiết bị cụ thể và được cài đặt trên thiết bị đó.

Tuy nhiên, cả hai không loại trừ lẫn nhau. Ứng dụng gốc là những ứng dụng thường được tải xuống và được tạo riêng cho loại thiết bị mà ứng dụng được tải xuống. Ứng dụng gốc thường có thể sử dụng phần cứng dành riêng cho thiết bị, chẳng hạn như GPS hoặc máy ảnh trên ứng dụng dành cho thiết bị di động gốc.

8. Cách tạo ứng dụng web trong 12 bước

8.1 Giai đoạn ý tưởng

Nguồn ý tưởng

Nghiên cứu thị trường

Xác định chức năng

8.2 Thiết kế sân khấu

Phác thảo ứng dụng web của bạn

Lập kế hoạch cho quy trình làm việc của bạn

Wireframe giao diện người dùng

Tìm kiếm xác nhận sớm

8.3 Giai đoạn phát triển

Kiến trúc cơ sở dữ liệu của bạn

Phát triển giao diện người dùng của bạn

Xây dựng chương trình phụ trợ của bạn

8.4 Giai đoạn khởi chạy

Lưu trữ ứng dụng web của bạn

Triển khai ứng dụng web của bạn

9. Ví dụ về Web Apps

AliExpress

Flipkart

Twitter Lite

BookMyShow

Forbes

OLX

Pinterest

Lancôme

MakeMyTrip

Settled

Pure Formulas

10. Sự khác nhau giữa Web và Web Apps

10.1 Created for:

Ứng dụng web: Ứng dụng web được thiết kế để tương tác với người dùng cuối

Trang web: Một trang web chủ yếu bao gồm nội dung tĩnh. Nó có thể truy cập công khai cho tất cả khách truy cập.

10.2 User interaction:

Ứng dụng web: Trong ứng dụng web, người dùng không chỉ đọc nội dung trang mà còn thao tác với dữ liệu bị hạn chế.

Trang web: Trang web cung cấp nội dung văn bản và hình ảnh mà người dùng có thể xem và đọc nhưng không ảnh hưởng đến hoạt động của trang web.

10.3 Authentication

Ứng dụng web: Ứng dụng web cần xác thực, vì chúng cung cấp nhiều tùy chọn hơn so với trang web.

Trang web: Không cần xác thực đối với các trang web thông tin. Người dùng có thể yêu cầu đăng ký để nhận các bản cập nhật thường xuyên hoặc truy cập các tùy chọn bổ sung. Tính năng này không có sẵn cho khách truy cập trang web chưa đăng ký.

10.4 Task and Complexity

Ứng dụng web: Chức năng của một ứng dụng web khá cao và phức tạp so với một trang web.

Trang web: Trang web hiển thị dữ liệu và thông tin được thu thập trên một trang cụ thể.

10.5 Type of software

Ứng dụng web: Sự phát triển của ứng dụng web là một phần của trang web. Nó hoàn toàn không phải là một trang web hoàn chỉnh.

Trang web: Trang web là một sản phẩm hoàn chỉnh mà bạn truy cập với sự trợ giúp của trình duyệt.

10.6 Compilation

Ứng dụng web: Trang web phải được biên dịch trước trước khi triển khai

Trang web: Trang web không cần phải được biên dịch trước

10.7 Deployment

Ứng dụng Web: Tất cả các thay đổi yêu cầu toàn bộ dự án phải được biên dịch lại và triển khai.

Trang web: Những thay đổi nhỏ không bao giờ yêu cầu biên dịch lại và triển khai đầy đủ. Bạn chỉ cần cập nhật mã HTML.

11. Kết

Vì vậy, trong bài viết lần trước chúng tôi đã đề cập đến nhiều vấn đề quan trọng của Web Apps là gì. Bao gồm khái niệm về Ứng dụng web là gì, ưu và nhược điểm của Ứng dụng web, cách ứng dụng web hoạt động…

Xem thêm các thông tin mới nhất tại: https://tuhocmarketingonline.info/

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.